duck hunting

Học thuật
Thân thiện
duck hunting

A man goes duck hunting in a marsh at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự săn vịt: Hoạt động đi tìm, theo dõi bắn các loài vịt trời hoặc vịt nước trong tự nhiên, thường được thực hiện như một môn thể thao hoặc để lấy thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He goes duck hunting every autumn with his father. (Anh ấy đi săn vịt mỗi mùa thu cùng cha mình.)
    • Duck hunting requires a special license in this state. (Săn vịt đòi hỏi phải giấy phép đặc biệt ở bang này.)
    • They discussed the ethics of duck hunting. (Họ đã thảo luận về đạo đức của việc săn vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go duck hunting": đi săn vịt.

    • My grandfather taught me how to go duck hunting. (Ông tôi đã dạy tôi cách đi săn vịt.)
  • "duck hunting season": mùa săn vịt (khoảng thời gian trong năm được phép săn vịt hợp pháp).

    • The duck hunting season opens in October. (Mùa săn vịt bắt đầu vào tháng Mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Duck hunter (n): thợ săn vịt, người đi săn vịt.

    • The duck hunter waited silently in the blind. (Người thợ săn vịt chờ đợi trong lặng lẽ từ chiếc chòi ngụy trang.)
  • Waterfowl hunting (n): săn chim nước (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm săn vịt, ngỗng, các loài chim nước khác).

Từ đồng nghĩa
  • Waterfowling: săn chim nước (từ đồng nghĩa chung, thường bao hàm cả việc săn vịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "duck hunting".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "duck hunting".)

duck hunting

A man goes duck hunting in a marsh at dawn.

Noun
  1. sự săn vịt

Từ đồng nghĩa